cassette tape

cassette tape

A child inserts a cassette tape into a portable player.

Định nghĩa

cassette tape (danh từ): - Băng cassette: Một băng từ được đặt trong một hộp nhựa kín (cassette), dùng để ghi phát lại âm thanh. Đây một dạng vật lưu trữ âm thanh phổ biến từ những năm 1970 đến 1990, trước khi đĩa CD nhạc số ra đời.

dụ sử dụng
  • (Tôi tìm thấy một cuộn băng cassette chứa những bài hát yêu thích của mình trên gác xép.)
  • (Trước khi nhạc trực tuyến, người ta dùng băng cassette để nghe nhạc trong xe hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to record on a cassette tape": ghi âm lên băng cassette.
    • She recorded her own voice on a cassette tape for the project. ( ấy đã ghi âm giọng nói của mình lên một cuộn băng cassette cho dự án.)
  • "to rewind a cassette tape": tua lại băng cassette.
    • He had to rewind the cassette tape to hear the song again. (Anh ấy phải tua lại cuộn băng cassette để nghe lại bài hát.)
Biến thể từ gần giống
  • Cassette (danh từ): dạng rút gọn của "cassette tape", thường dùng để chỉ cả băng hộp nhựa.
    • Do you have a blank cassette for recording? (Bạn cuộn băng trắng nào để ghi âm không?)
  • Tape (danh từ): từ chung chỉ băng từ, có thể băng cassette, băng reel-to-reel, hoặc băng video.
Từ đồng nghĩa
  • Audio cassette: băng cassette âm thanh (nhấn mạnh chức năng âm thanh).
  • Compact cassette: băng cassette nhỏ gọn (tên gọi kỹ thuật chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tape over: ghi đè lên băng .
    • I accidentally taped over my favorite cassette tape. (Tôi vô tình ghi đè lên cuộn băng cassette yêu thích của mình.)
  • Play back: phát lại (băng).
    • Let's play back the cassette tape to check the recording. (Hãy phát lại cuộn băng cassette để kiểm tra bản ghi âm.)
Thành ngữ liên quan
  • To be stuck on a cassette tape: bị mắc kẹt trong quá khứ (nghĩa bóng, chỉ việc không chịu thay đổi).
    • He still uses a flip phone; he's stuck on a cassette tape era. (Anh ấy vẫn dùng điện thoại nắp gập; anh ấy bị mắc kẹtthời đại băng cassette.)